dân sinh

Học thuật
Thân thiện
dân sinh

Cải thiện dân sinh là mục tiêu quan trọng của chính sách phát triển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đời sống vật chất tinh thần của nhân dân nói chung: "Dân sinh" một khái niệm chỉ toàn bộ điều kiện sống, bao gồm cả mặt vật chất (như ăn, ở, đi lại, làm việc) mặt tinh thần (như văn hóa, giáo dục, giải trí) của người dân trong một xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chính sách của nhà nước luôn hướng tới việc cải thiện dân sinh. (Chính sách của nhà nước luôn nhằm mục tiêu nâng cao đời sống của người dân.)
    • Vấn đề dân sinh luôn được đặt lên hàng đầu trong các kỳ họp quốc hội. (Các vấn đề về đời sống nhân dân luôn được ưu tiên thảo luận tại nghị trường.)
    • An sinh xã hội một phần quan trọng của dân sinh. (Phúc lợi xã hội một yếu tố thiết yếu trong đời sống nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vấn đề dân sinh": cụm từ thường dùng để chỉ những vấn đề thiết yếu, cấp bách liên quan trực tiếp đến đời sống hàng ngày của người dân.

    • Giá cả leo thang một vấn đề dân sinh nóng bỏng. (Việc giá cả tăng cao một vấn đề cấp thiết ảnh hưởng đến đời sống người dân.)
  • "Cải thiện/cải thiện dân sinh": hành động nâng cao chất lượng cuộc sống cho nhân dân.

    • Chương trình xây dựng nông thôn mới nhằm mục đích cải thiện dân sinhvùng sâu, vùng xa. (Chương trình này mục tiêu nâng cao đời sống cho người dâncác khu vực khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinh kế (danh từ): cách thức, phương tiện người dân sử dụng để kiếm sống, duy trì cuộc sống ( dụ: nghề nghiệp, công việc). Phạm vi hẹp hơn "dân sinh".
  • Đời sống nhân dân (cụm danh từ): cách diễn đạt gần nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "dân sinh" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Phúc lợi xã hội (cụm danh từ): chỉ các chính sách, chương trình hỗ trợ cụ thể từ nhà nước hoặc xã hội cho người dân, một bộ phận của "dân sinh".
Từ đồng nghĩa
  • Đời sống nhân dân: đời sống của người dân.
  • Phúc lợi công cộng (trong một số ngữ cảnh): lợi ích chung của cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "dân sinh".

Thành ngữ liên quan
  • "Quốc kế dân sinh": một thành ngữ Hán Việt cổ, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, chỉ những vấn đề trọng đại của đất nước đời sống nhân dân.
    • Những quyết sách lớn đều phải tính đến quốc kế dân sinh. (Các chính sách quan trọng đều phải cân nhắc đến vận mệnh quốc gia đời sống nhân dân.)
dân sinh

Cải thiện dân sinh là mục tiêu quan trọng của chính sách phát triển.

  1. dt. Đời sống vật chất tinh thần của nhân dân nói chung: cải thiện dân sinh.